Bản dịch của từ 制兵 trong tiếng Việt
制兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制兵 (Danh từ)
【zhì bīng】
01
Điều khiển, chỉ huy quân đội; thống lĩnh binh lính (hành động quản lý/ra lệnh về quân sự)
1.统辖军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quân lính đóng tại địa phương (thường chỉ quân đội thường trực của Lục doanh thời Thanh, gọi là “制兵” — binh lính biên chế địa phương)
2.清代称绿营编制的地方常备军为“制兵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制兵
zhì
制
bīng
兵
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
