Bản dịch của từ 制割 trong tiếng Việt

制割

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制割 (Động từ)

zhì gē
01

Chi phối; thao túng, nắm quyền quyết định (làm chủ, điều khiển người hoặc sự việc)

4.主宰;操纵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt, chẻ; chỉnh cắt (vật liệu hoặc vải) — hành động cắt chia, tách ra bằng dao/cưa

1.裁剪切割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chia cắt, phân chia và chiếm giữ (đất đai, vùng đất) — ý nghĩa phong kiến: phân phong rồi chia nhau chiếm cứ

3.谓分封割据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhượng, giao đất/nhượng quyền (cắt phần lãnh thổ hoặc quyền lợi cho bên khác)

2.割让。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制割

zhì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
割刀
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép