Bản dịch của từ 制化 trong tiếng Việt

制化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制化 (Động từ)

zhì huà
01

Nắm bắt/kiểm soát sự thay đổi của sự vật; làm cho biến hóa theo ý muốn (Hán Việt: chế hóa → chế: điều khiển, hóa: biến hóa)

1.掌握事物的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chế hóa: trong yến dương/Âm dương ngũ hành, chỉ sự tương khắc và chuyển hóa lẫn nhau — “” là chế phục, khắc chế điều gây hại; “” là hóa hiểm thành cát, chuyển hung thành cát.

2.阴阳家谓五行之生克可以互相“制化”。“制”谓制伏伤我者,“化”谓逢凶化吉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制化

zhì

huà

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
化为泡影
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép