Bản dịch của từ 制抚 trong tiếng Việt

制抚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制抚 (Động từ)

zhì fǔ
01

Trị an, quản lý và an ủi; cai quản để ổn định trật tự (hành động vừa quản lý vừa an ủi dân chúng)

治理安抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制抚

zhì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép