Bản dịch của từ 制海权 trong tiếng Việt
制海权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制海权 (Danh từ)
【zhì hǎi quán】
01
Quyền kiểm soát vùng biển (do một bên quân sự giành được trong chiến tranh/thời chiến) — khả năng chi phối, ngăn cản hoạt động hải quân đối phương; Hán-Việt: chế hải quyền
交战一方在一定时间取得的对一定海区的控制权。掌握制海权,可限制敌方海上行动,以保护和保障己方海上行动自由。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制海权
zhì
制
hǎi
海
quán
权
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
