Bản dịch của từ 制狱 trong tiếng Việt

制狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制狱 (Danh từ)

zhì yù
01

Quyết định các trường hợp; quyết định việc giam giữ (chủ tọa phiên tòa, kết tội và tuyên án)

1.断案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngục do hoàng đế đặc lệnh lập để giam giữ tội nhân (nhà tù do triều đình chỉ định)

2.皇帝特命监禁罪人的狱所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制狱

zhì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
狱主
狱事
狱具
狱刑
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép