Bản dịch của từ 制词 trong tiếng Việt
制词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制词 (Danh từ)
【zhì cí】
01
Từ được chế tạo; việc sáng tạo từ mới (cũng viết 作“制辞”) — thuật ngữ về tạo từ Hán ngữ
1.亦作“制辞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếu dụ; lời văn trên chiếu (văn từ dùng trong sắc chỉ, chiếu chỉ)
2.诏书;诏书上的文词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đã sửa lỗi định dạng văn bản cho các tài liệu chính thức; văn bản chính thức hoặc văn bản mang tính công thức được soạn thảo theo một quy trình nhất định (chẳng hạn như định dạng chuẩn của công văn, thông báo)
3.指一定程式的公文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ ngữ nói chung; các từ ngữ trong văn viết hoặc nói (phạm trù chung của từ)
4.泛指文词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制词
zhì
制
cí
词
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
