Bản dịch của từ 制诏 trong tiếng Việt

制诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制诏 (Danh từ)

zhì zhào
01

Tờ giấy chép lệnh vua; chế chiếu; chỉ thị

制诏是指一种官方的命令或指示,通常由政府或权威机构发布,用于指导或规范某些行为或政策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制诏

zhì

zhào

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép