Bản dịch của từ 制革厂 trong tiếng Việt

制革厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制革厂 (Danh từ)

zhì gé chǎng
01

Nhà máy chế biến da; xưởng sản xuất da thuộc

制皮革的工厂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制革厂

zhì

chǎng

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép