Bản dịch của từ 制饰 trong tiếng Việt

制饰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制饰 (Động từ)

zhì shì
01

Trang điểm, tô son điểm nét (ý nghĩa cổ: giống “妆饰” — bày biện, tô điểm vẻ ngoài)

犹妆饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制饰

zhì

shì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép