Bản dịch của từ 刷剌剌 trong tiếng Việt
刷剌剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuà | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
刷剌剌 (Thán từ)
【shuā là là】
01
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng rít/sột soạt sắc, lanh lảnh (như tiếng lưỡi dao, que cọ gõ, gió rít qua kim loại).
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷剌剌
shuā
刷
lá
剌
Các từ liên quan
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 㕞, 𢼞, 𠛚
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰯,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕞
唰
誜
别
剾
㔋
剸
剠
㓯
删
㔈
刎
創
劂
劁
泻
抶
秇
诧
㝿
迦
侟
苴
囼
㲍
茇
㰠
刷牙
刷卡
印刷
牙刷
刷新
刷子
粉刷
冲刷
刷题
毛刷
刷白
