Bản dịch của từ 刷勘 trong tiếng Việt
刷勘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuà | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
刷勘 (Động từ)
【shuā kān】
01
Kiểm tra, rà soát (như đối chiếu, kiểm chứng tài liệu hoặc bản vẽ)
核查。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷勘
shuā
刷
kān
勘
Các từ liên quan
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
- Bính âm:
- 【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 㕞, 𢼞, 𠛚
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰯,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕞
唰
誜
别
剾
㔋
剸
剠
㓯
删
㔈
刎
創
劂
劁
泻
抶
秇
诧
㝿
迦
侟
苴
囼
㲍
茇
㰠
刷牙
刷卡
印刷
牙刷
刷新
刷子
粉刷
冲刷
刷题
毛刷
刷白
