Bản dịch của từ 刷卷 trong tiếng Việt
刷卷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuà | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
刷卷 (Động từ)
【shuā juàn】
01
(史)官员清查各衙门卷宗、审查案牍有无拖延或枉曲;督查办案情况(可理解为“核查案卷”)
元代由肃政廉访使清查所属各衙门处理狱讼案件有无拖延枉曲,称刷卷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷卷
shuā
刷
juǎn
卷
Các từ liên quan
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
- Bính âm:
- 【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 㕞, 𢼞, 𠛚
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰯,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕞
唰
誜
别
剾
㔋
剸
剠
㓯
删
㔈
刎
創
劂
劁
泻
抶
秇
诧
㝿
迦
侟
苴
囼
㲍
茇
㰠
刷牙
刷卡
印刷
牙刷
刷新
刷子
粉刷
冲刷
刷题
毛刷
刷白
