Bản dịch của từ 刷手机 trong tiếng Việt

刷手机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

刷手机 (Động từ)

shuā shǒu jī
01

Lướt điện thoại

指的是频繁使用智能手机的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷手机

shuā

shǒu

刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép