Bản dịch của từ 刷括 trong tiếng Việt
刷括
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuà | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
刷括 (Động từ)
【shuā kuò】
01
Lau, chà, quét (dùng bàn chải hoặc khăn để cọ sạch bề mặt)
1.擦拭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Huy động, thu thập (quỹ hoặc vật liệu); cố gắng thu thập, chuẩn bị
2.筹措;搜集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vơ vét, moi móc lấy hết (giống ‘săn ráo’, lấy sạch tài sản hoặc của cải)
3.犹搜刮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷括
shuā
刷
kuò
括
Các từ liên quan
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
括买
括借
括兵
括刷
括厉
- Bính âm:
- 【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 㕞, 𢼞, 𠛚
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰯,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕞
唰
誜
别
剾
㔋
剸
剠
㓯
删
㔈
刎
創
劂
劁
泻
抶
秇
诧
㝿
迦
侟
苴
囼
㲍
茇
㰠
刷牙
刷卡
印刷
牙刷
刷新
刷子
粉刷
冲刷
刷题
毛刷
刷白
