Bản dịch của từ 刷荡 trong tiếng Việt

刷荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

刷荡 (Động từ)

shuā dàng
01

Dao động, đu đưa (như vung, quét qua theo chiều tới lui); cũng viết là 刷盪

亦作“刷盪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rửa giặt; giũ, tẩy rửa (làm sạch bằng nước, xối/giũ cho sạch) — liên hệ Hán Việt: (trạc)

1.洗濯;荡涤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm sạch, quét bỏ; lắc/đánh cho rơi (bụi, rác, rong rêu) — nghĩa là 'đ荡除' (đánh tan, trục sạch).

2.荡除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷荡

shuā

dàng

Các từ liên quan

刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép