Bản dịch của từ 刹刹尘尘 trong tiếng Việt

刹刹尘尘

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄕㄚshathanh ngang

刹刹尘尘 (Trạng từ)

shā shā chén chén
01

Mọi nơi, mọi nơi; ở khắp mọi nơi (chủ yếu được sử dụng bằng văn bản hoặc cổ điển Trung Quốc)

犹言在在处处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刹刹尘尘

shā

shā

Các từ liên quan

刹住
刹利
刹刹
刹土
刹寺
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
刹
Bính âm:
【chà】【ㄕㄚ, ㄔㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
剎, 𠛴, 𠜽
Hình thái radical:
⿰,杀,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép