Bản dịch của từ 刹尘 trong tiếng Việt

刹尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄕㄚshathanh ngang

刹尘 (Danh từ)

shā chén
01

Thuật ngữ Phật giáo: ý nói vô lượng thế giới như hạt bụi (mỗi hạt bụi lại có vô lượng thế giới); chữ Hán có thể liên tưởng Hán-Việt 'xá trần' (bụi của thế gian).

佛教语。谓国土无量,犹如微尘,而每一尘中复有无量国土,重重无尽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刹尘

shā

chén

Các từ liên quan

刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
刹
Bính âm:
【chà】【ㄕㄚ, ㄔㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
剎, 𠛴, 𠜽
Hình thái radical:
⿰,杀,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép