Bản dịch của từ 刹手锏 trong tiếng Việt

刹手锏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄕㄚshathanh ngang

刹手锏 (Danh từ)

shā shóu jiǎn
01

Một chiêu độc, tuyệt chiêu (nguyên chỉ võ khí '杀手锏' 的致命一击后比喻最厉害的一手)

即杀手锏。锏术中的绝招。后用以比喻最厉害的一手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刹手锏

shā

shǒu

jiǎn

Các từ liên quan

刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
刹
Bính âm:
【chà】【ㄕㄚ, ㄔㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
剎, 𠛴, 𠜽
Hình thái radical:
⿰,杀,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép