Bản dịch của từ 刹把 trong tiếng Việt

刹把

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

刹把 (Danh từ)

shā bǎ
01

Tay quay dùng để dừng hoặc tắt máy

用于停止或关闭机器的曲柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tay phanh (tay thắng)

刹车杆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刹把

shā

Các từ liên quan

刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
把予
把似
刹
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ, ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
剎, 𠛴, 𠜽
Hình thái radical:
⿰,杀,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép