Bản dịch của từ 刺 trong tiếng Việt
刺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺 (Động từ)
Đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; xăm
尖的东西进入或穿过物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chói; kích thích; kích động; khuyến khích; khuấy động
刺激
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ám sát; hành thích; giết lén
暗杀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trinh sát; dò thám; hỏi thăm
侦探;打听
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Châm biếm; chế nhạo
讽刺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刺 (Danh từ)
Danh thiếp; tấm thiếp nhỏ
名片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giằm; gai; xương
(刺 儿) 尖锐象针的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần nhô ra
物体表面或人皮肤上小而尖的凸起物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Thứ
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刺 (Từ tượng thanh)
Oạch; xẹt; xoẹt; xì xì
模拟撕裂、摩擦等的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
