Bản dịch của từ 刺世疾邪赋 trong tiếng Việt
刺世疾邪赋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺世疾邪赋 (Danh từ)
【cì shì jí xié fù】
01
Tên một tác phẩm văn chương dạng 'phú' của Đông Hán do Triệu Nhất sáng tác, với nội dung phê phán sâu sắc sự suy đồi, tham nhũng và đen tối của xã hội đương thời, thể hiện sự bức xúc và lo lắng về tương lai đất nước.
赋篇名。东汉赵壹作。赋中强烈抨击了东汉后期社会政治黑暗腐朽的种种情态,语言锐利,感情激愤。赋后有五言诗二首,表达了作者对国家前途的忧虑和绝望之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺世疾邪赋
cì
刺
shì
世
jí
疾
xié
邪
fù
赋
Các từ liên quan
刺上化下
刺世
刺临
刺举
刺举无避
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯸
𠕞
蚝
㡹
㢀
䰍
茦
㩞
栨
㓨
䦻
庛
呰
粢
玼
縒
髊
趀
蠀
呲
齹
差
偨
跐
刋
劊
剭
刪
㓽
剃
剀
㓨
㓸
剡
㓳
列
奇
矾
岶
㸫
䃾
𠈕
佱
亟
㺳
尙
侢
㸚
刺激
讽刺
刺绣
刺眼
冲刺
毛刺
刺青
粉刺
刺猬
刺耳
刺溜
刺棱
