Bản dịch của từ 刺儿头 trong tiếng Việt
刺儿头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺儿头 (Danh từ)
【cì ér tóu】
01
Người khó chịu, cứng đầu, khó đối phó như gai nhọn (gợi nhớ từ 刺 có nghĩa là gai, nhọn).
2.喻难缠的不易对付的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người hay gây rắc rối, thích chống đối hoặc có tính cách cứng đầu, khó bảo (tương tự 'cứng đầu' hay 'ngựa bất kham').
1.亦作“刺头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺儿头
cì
刺
ér
儿
tóu
头
Các từ liên quan
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯸
𠕞
蚝
㡹
㢀
䰍
茦
㩞
栨
㓨
䦻
庛
呰
粢
玼
縒
髊
趀
蠀
呲
齹
差
偨
跐
刋
劊
剭
刪
㓽
剃
剀
㓨
㓸
剡
㓳
列
奇
矾
岶
㸫
䃾
𠈕
佱
亟
㺳
尙
侢
㸚
刺激
讽刺
刺绣
刺眼
冲刺
毛刺
刺青
粉刺
刺猬
刺耳
刺溜
刺棱
