Bản dịch của từ 刺击 trong tiếng Việt

刺击

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺击 (Động từ)

cì jī
01

Chọc, đâm bằng vật nhọn như giáo hoặc kiếm.

1.刺枪击剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kích thích, gây kích động hoặc tác động mạnh khiến ai đó cảm thấy hứng thú hoặc bị chọc tức

2.犹刺激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺击

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
击中
击丸
击伤
击其不意
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép