Bản dịch của từ 刺刺 trong tiếng Việt

刺刺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺刺 (Động từ)

cì cì
01

Lời nói lảm nhảm, nói nhiều không ngớt như ruồi vo ve

2.犹絮絮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói nhiều, lắm lời, hay nói luyên thuyên

1.多言貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ tượng thanh mô tả tiếng chích chích, ngứa ngáy hoặc vật sắc nhọn gây cảm giác châm chích.

3.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Liên tục đâm chọc, chích liên tiếp nhau.

4.连续相刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺刺

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
刺举无避
刺事
刺人
刺伤
刺促
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép