Bản dịch của từ 刺刺挠挠 trong tiếng Việt

刺刺挠挠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺刺挠挠 (Tính từ)

cì cì náo náo
01

Tả trạng thái bứt rứt, ngứa ngáy, thường dùng để miêu tả cảm giác khó chịu hay hành động gãi gãi.

杂碎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺刺挠挠

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép