Bản dịch của từ 刺彪 trong tiếng Việt

刺彪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺彪 (Thành ngữ)

cì biāo
01

Như ‘刺虎’ (thích hổ) — ám chỉ một hành động vừa đạt được hai mục đích cùng lúc, như ‘một mũi tên trúng hai đích’.

犹刺虎。喻一举两得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺彪

biāo

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép