Bản dịch của từ 刺心刻骨 trong tiếng Việt
刺心刻骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺心刻骨 (Tính từ)
【cì xīn kè gǔ】
01
Sâu sắc không thể quên, khắc sâu vào tim óc, thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc kỷ niệm rất sâu đậm.
①犹刻骨铭心。指感念至深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đau đớn sâu sắc trong lòng, đến mức như bị dao đâm thấu xương; nỗi đau thấm tận tâm can.
②亦作“刺心切骨”。内心极其悲愤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺心刻骨
cì
刺
xīn
心
kè
刻
gǔ
骨
Các từ liên quan
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯸
𠕞
蚝
㡹
㢀
䰍
茦
㩞
栨
㓨
䦻
庛
呰
粢
玼
縒
髊
趀
蠀
呲
齹
差
偨
跐
刋
劊
剭
刪
㓽
剃
剀
㓨
㓸
剡
㓳
列
奇
矾
岶
㸫
䃾
𠈕
佱
亟
㺳
尙
侢
㸚
刺激
讽刺
刺绣
刺眼
冲刺
毛刺
刺青
粉刺
刺猬
刺耳
刺溜
刺棱
