Bản dịch của từ 刺斜里 trong tiếng Việt

刺斜里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺斜里 (Danh từ)

cì xié lǐ
01

Một cách viết khác của “刺邪里”, có thể liên quan đến tên riêng hoặc từ cổ hiếm dùng.

1.亦作“刺邪里”。

Ví dụ
02

Bên cạnh, phía bên hông hoặc cạnh sát nhau

2.旁边或侧面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺斜里

xié

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép