Bản dịch của từ 刺枪使棒 trong tiếng Việt
刺枪使棒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺枪使棒 (Động từ)
【cì qiāng shǐ bàng】
01
Chơi trò chơi đánh nhau giả dùng giáo và gậy, mô phỏng chiến đấu.
见“刺枪弄棒”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺枪使棒
cì
刺
qiāng
枪
shǐ
使
bàng
棒
Các từ liên quan
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
使下
使不得
使不的
使不着
使主
棒冰
棒喝
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯸
𠕞
蚝
㡹
㢀
䰍
茦
㩞
栨
㓨
䦻
庛
呰
粢
玼
縒
髊
趀
蠀
呲
齹
差
偨
跐
刋
劊
剭
刪
㓽
剃
剀
㓨
㓸
剡
㓳
列
奇
矾
岶
㸫
䃾
𠈕
佱
亟
㺳
尙
侢
㸚
刺激
讽刺
刺绣
刺眼
冲刺
毛刺
刺青
粉刺
刺猬
刺耳
刺溜
刺棱
