Bản dịch của từ 刺桐 trong tiếng Việt

刺桐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺桐 (Danh từ)

cì tóng
01

Cây vông; cây vông nem

植物名蝶形花科刺桐属,落叶乔木茎圆大,甚繁密,略似梧桐,而枝干皆有刺花作倾斜排列,种子为深红色木材色白质轻软,可用来制木屐、玩具等叶、皮及根皆可入药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺桐

tóng

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép