Bản dịch của từ 刺激 trong tiếng Việt

刺激

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺激 (Động từ)

cì jī
01

Thúc đẩy (biến đổi một cách tích cực)

(通过某些方法) 使事物发生好的变化,使积极。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kích thích; kích động; khuấy động; hoạt hoá; thúc giục (hoạt động, biến đổi của vật thể)

人的情绪。精神状态或者感觉器官受到外面的影响, 产生某些强烈的变化或者反应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刺激 (Danh từ)

cì jī
01

Sự kích thích; sự kích động; sự thúc đẩy

身体上或者心理上受到的很强的影响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刺激 (Tính từ)

cì jī
01

Thú vị; kích thích; phấn khích; hào hứng

形容即兴奋又紧张的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺激

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép