Bản dịch của từ 刺眼 trong tiếng Việt
刺眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺眼 (Tính từ)
【cì yǎn】
01
Gai mắt; chướng mắt; ngứa mắt; nhặm mắt; lạ mắt; trái mắt
不顺眼;使人看了不舒服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chói mắt; hào nhoáng; loè loẹt; loé mắt
光线强烈得使眼睛难受
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺眼
cì
刺
yǎn
眼
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯸
𠕞
蚝
㡹
㢀
䰍
茦
㩞
栨
㓨
䦻
庛
呰
粢
玼
縒
髊
趀
蠀
呲
齹
差
偨
跐
刋
劊
剭
刪
㓽
剃
剀
㓨
㓸
剡
㓳
列
奇
矾
岶
㸫
䃾
𠈕
佱
亟
㺳
尙
侢
㸚
刺激
讽刺
刺绣
刺眼
冲刺
毛刺
刺青
粉刺
刺猬
刺耳
刺溜
刺棱
