Bản dịch của từ 刺竹 trong tiếng Việt

刺竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺竹 (Danh từ)

cì zhú
01

Một loại tre có nhiều gai nhọn, nên gọi là '刺竹' (tre có gai).

2.竹的一种,因多刺,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài tre có gai nhọn, còn gọi là tre gai (竻竹).

1.亦称“竻竹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺竹

zhú

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép