Bản dịch của từ 刺绣 trong tiếng Việt

刺绣

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺绣 (Động từ)

cì xiù
01

Thêu; thêu thùa; thêu dệt

用彩色丝线在织物上绣制图案或画面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刺绣 (Danh từ)

cì xiù
01

Hàng thêu; đồ thêu; đồ trang trí; điều thêu dệt

用彩色丝线在织物上绣出图案或画面的民间传统手工艺;刺绣的产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺绣

xiù

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép