Bản dịch của từ 刺股读书 trong tiếng Việt

刺股读书

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺股读书 (Thành ngữ)

cì gǔ dú shū
01

Ẩn dụ cho việc học hành chăm chỉ, siêng năng như tự mình đâm vào đùi để không buồn ngủ khi đọc sách.

比喻刻苦攻读。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺股读书

shū

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
读万卷书行万里路
读为
读书
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép