Bản dịch của từ 刺船 trong tiếng Việt
刺船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
刺船 (Danh từ)
【cì chuán】
01
Chèo thuyền bằng cây sào đẩy xuống nước để di chuyển
1.撑船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyện truyền thuyết thời Xuân Thu, dùng hình ảnh chiếc thuyền để giúp người học đàn hiểu sâu sắc cảm xúc và ý tứ qua âm nhạc, biểu tượng cho việc truyền đạt và cảm nhận tâm tư sâu sắc.
2.传说春秋时,成连教伯牙学琴三年,伯牙情志仍未能专一,于是用船把伯牙送到荒僻无人的岛上,让他从自然界的音响中悟得琴理。事见《乐府古题要解》。后因以“刺船”为使人移情之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺船
cì
刺
chuán
船
Các từ liên quan
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
船东
船人
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
- Các biến thể:
- 㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
- Hình thái radical:
- ⿰,朿,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯸
𠕞
蚝
㡹
㢀
䰍
茦
㩞
栨
㓨
䦻
庛
呰
粢
玼
縒
髊
趀
蠀
呲
齹
差
偨
跐
刋
劊
剭
刪
㓽
剃
剀
㓨
㓸
剡
㓳
列
奇
矾
岶
㸫
䃾
𠈕
佱
亟
㺳
尙
侢
㸚
刺激
讽刺
刺绣
刺眼
冲刺
毛刺
刺青
粉刺
刺猬
刺耳
刺溜
刺棱
