Bản dịch của từ 刺邪里 trong tiếng Việt

刺邪里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺邪里 (Danh từ)

cì xié lǐ
01

Một cách viết khác của từ “刺斜里”, có thể là tên địa danh hoặc từ cổ hiếm dùng.

见“刺斜里”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺邪里

xié

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép