Bản dịch của từ 刻峭 trong tiếng Việt

刻峭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

刻峭 (Tính từ)

kè qiào
01

Cao ngoan, dựng đứng, sừng sững (núi non cao và dốc); Hán-Việt: khắc khiêu/khắc tiêu — gợi hình núi non cao vút

1.亦作“刻陗”。高峻;挺拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khắt khe, nghiêm khắc; tàn nhẫn, hà khắc (miêu tả thái độ hoặc quy định rất nghiêm)

2.苛刻;严酷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Văn (cách viết) sắc bén, khoan thai nhưng dứt khoát; văn phong khúc chiết, có sức thuyết phục (Hán Việt: khắc khiết/khắc điển liên tưởng ''=sắc, ''=nhọn/khắc nghiệt)

3.文笔峻拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻峭

qiào

Các từ liên quan

刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép