Bản dịch của từ 刻瑑 trong tiếng Việt
刻瑑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻瑑 (Danh từ)
【kè zhuàn】
01
Hoa văn chạm khắc (các họa tiết nhỏ trên đồ vật bằng kim loại, ngọc, gỗ)
雕饰花纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻瑑
kè
刻
zhuàn
瑑
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
瑑刻
瑑削
瑑勒
瑑琮
瑑璧
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
