Bản dịch của từ 刻罚 trong tiếng Việt
刻罚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻罚 (Động từ)
【kè fá】
01
dùng thuốc nặng hoặc phương pháp nghiêm khắc để điều trị bệnh (tức là dùng biện pháp mạnh để chữa bệnh)
谓以重剂攻治疾病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻罚
kè
刻
fá
罚
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
