Bản dịch của từ 刻苦耐劳 trong tiếng Việt
刻苦耐劳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻苦耐劳 (Thành ngữ)
【kè kǔ nài láo】
01
Siêng năng và kiên cường
吃苦耐劳,有克服逆境的能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chịu thương chịu khó; cần cù và nhẫn nhục
吃苦耐劳(成语);孜孜不倦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻苦耐劳
kè
刻
kǔ
苦
nài
耐
láo
劳
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
