Bản dịch của từ 刻骨崩心 trong tiếng Việt
刻骨崩心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻骨崩心 (Tính từ)
【kè gǔ bēng xīn】
01
Hận thù sâu sắc, căm ghét đến thấu xương (hận không thể phai)
指仇恨极深。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻骨崩心
kè
刻
gǔ
骨
bēng
崩
xīn
心
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
