ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刽伍
Bảng phân tích âm vị 刽
Guì
Kẻ làm nghề hành hình; những người hành quyết (gọi chung: 刽子手之辈)
谓刽子手之辈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guì
刽
wǔ
伍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép