Bản dịch của từ 刿目 trong tiếng Việt

刿目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

刿目 (Tính từ)

guì mù
01

Chói mắt, gây cảm giác xót mắt hoặc khó chịu khi nhìn (gần nghĩa với “chói”, “sáng chói”)

触目,刺眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刿目

guì

Các từ liên quan

刿剔
刿心刳肺
刿心刳腹
刿心怵目
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
刿
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,岁,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép