Bản dịch của từ 剀易 trong tiếng Việt
剀易
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
剀易 (Tính từ)
【kǎi yì】
01
Thật thà, giản dị, dễ hiểu; thái độ hoặc lời nói chân thực, gần gũi (Hán-Việt: khải — sáng rõ/thiện; 易 — dễ).
切实平易。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剀易
kǎi
剀
yì
易
Các từ liên quan
剀切
剀到
剀拂
剀挚
剀直
易与
易世
易中
易乐
易于
