Bản dịch của từ 剀直 trong tiếng Việt

剀直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

剀直 (Tính từ)

kǎi zhí
01

Thật thà, thẳng thắn và chân thành (ăn nói trực tiếp, không quanh co)

恳切直率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剀直

kǎi

zhí

Các từ liên quan

剀切
剀到
剀拂
剀挚
剀易
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
剀
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,岂,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép