Bản dịch của từ 剀讽 trong tiếng Việt

剀讽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

剀讽 (Danh từ)

kái fěng
01

Để cổ vũ hoặc chế giễu một cách ẩn dụ hoặc châm biếm (nghĩa là sử dụng câu chuyện ngụ ngôn hoặc ẩn dụ để châm biếm)

讽喻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剀讽

kǎi

fěng

Các từ liên quan

剀切
剀到
剀拂
剀挚
剀易
讽一劝百
剀
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,岂,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép