Bản dịch của từ 剁搭 trong tiếng Việt

剁搭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

剁搭 (Động từ)

duò dā
01

Đánh mạnh chân xuống đất, dậm chân thật lực.

顿足,用力践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剁搭

duò

Các từ liên quan

剁斧石
剁碎
剁肉
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
剁
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÓA】
Các biến thể:
刴, 𨦃
Hình thái radical:
⿰,朵,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép