Bản dịch của từ 剃光头 trong tiếng Việt

剃光头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

剃光头 (Danh từ)

tì guāng tóu
01

Cạo trọc; cạo đầu trọc

用剃刀刮去全部头发,比喻考试中一个没取或比赛中一分没得

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剃光头

guāng

tóu

Các từ liên quan

剃刀
剃削
剃剪
剃发
剃发令
光临
光亮
光仪
头一无二
头七
头上
头上安头
剃
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
剔, 髰, 鬀, 鬄, 𨲙, 𩮜
Hình thái radical:
⿰,弟,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép